越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ý chí” (1)
ý chí
英语
名will, volition
Rèn luyện ý chí là mục tiêu của hoạt động này.
Training the will is the goal of this activity.
相关词“ý chí” (5)
con một

英语
名only child
Anh ấy là con một
he is an only child
đầy chí khí

英语
形motivated
Cậu học sinh này đầy chí khí.
This student is motivated.
ý chí cầu tiến

英语
名aspiration to improve
Cô ấy có ý chí cầu tiến mạnh mẽ.
She has a strong will to improve.
quản lý chi tiêu
英语
名expense management
Cô ấy cần quản lý chi tiêu tốt hơn để tiết kiệm tiền.
She needs to manage her expenses better to save money.
tin cậy chính trị
英语
短语political trust
Tăng cường tin cậy chính trị là nền tảng hợp tác.
Strengthening political trust is the foundation of cooperation.
短语“ý chí” (20)
về nhà lúc con đã ngủ
I came home when my child was sleeping.
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
my child likes fables
Gần đây, nhiều người Trung Quốc đến Việt Nam
Recently, many Chinese people came to Vietnam.
Anh ấy là con một
he is an only child
Anh ấy chiến đấu đường đường chính chính.
He fights fair and square.
rẻ em thích ăn khoai tây chiên với tương cà.
Children like to eat French fries with ketchup.
Tôi có thể nấu được nhiều món Hoa
I can cook many Chinese dishes
Anh ấy chịu đựng cơn đau.
He endured the pain.
trình bày chi tiết với công an
Give a detailed report to the police.
Con tôi học ở trường tư thục.
My child studies at a private school.
Con tôi thích gấu koala.
My child likes koalas.
Cậu học sinh này đầy chí khí.
This student is motivated.
Sản phẩm này chỉ bán ở cửa hàng.
This product is sold only at the store.
Con tôi đi nhà trẻ mỗi ngày.
My child goes to a nursery school every day.
Anh ấy đã sống ở nước ngoài từ thời niên thiếu.
He had lived abroad since his early childhood.
Thời thơ ấu, bố thường dắt tôi đi chơi
In my childhood, my father often took me out.
Cô ấy có ý chí cầu tiến mạnh mẽ.
She has a strong will to improve.
Cô ấy cần quản lý chi tiêu tốt hơn để tiết kiệm tiền.
She needs to manage her expenses better to save money.
Đây chỉ là cái nhìn chủ quan của tôi.
This is just my subjective view.
Anh ấy chính là ân nhân cứu mạng của tôi.
